Từ trái nghĩa của astonishes

Alternative for astonishes

astonishes, astonished, astonishing

Từ đồng nghĩa: amaze, astound, surprise,

Từ trái nghĩa: ease, relieve,

Động từ

Opposite of to surprise, astound, flabbergast

Từ đồng nghĩa của astonishes

astonishes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock