Từ trái nghĩa của astigmatism

Alternative for astigmatism

Từ đồng nghĩa: astigmia,

Danh từ

Opposite of sightlessness

Từ đồng nghĩa của astigmatism

astigmatism Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock