Từ trái nghĩa của assayable

Alternative for assayable

assayable /ə'seiəbl/
  • tính từ
    • có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý)

Tính từ

Opposite of able to be determined or limited

Từ đồng nghĩa của assayable

assayable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock