Từ trái nghĩa của aspirated

Alternative for aspirated

aspirate /'æspərit/
  • tính từ
    • (ngôn ngữ học) bật hơi (âm)
    • danh từ
      • (ngôn ngữ học) âm bật hơi
      • âm h
      • ngoại động từ
        • (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi
        • hút ra (khí, chất lỏng)

      Tính từ

      Opposite of pronounced with an audible breath

      Động từ

      Opposite of draw out

      Từ đồng nghĩa của aspirated

      aspirated Thành ngữ, tục ngữ

      Music ♫

      Copyright: Proverb ©

      You are using Adblock

      Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

      Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

      I turned off Adblock