Từ trái nghĩa của asks

Alternative for asks

asks, asked, asking

Từ đồng nghĩa: find out, inquire, question, request,

Từ trái nghĩa: answer, reply,

Động từ

(argues) Opposite of to make an inquiry

Từ đồng nghĩa của asks

asks Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock