Từ trái nghĩa của artificiality

Alternative for artificiality

artificiality /,ɑ:tifiʃi'æliti/ (artificialness) /,ɑ:ti'fiʃəlnis/
  • danh từ
    • tinh chất nhân tạo
    • tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo

Danh từ

Opposite of the quality of being pretentious

Danh từ

Opposite of the condition or quality of being phony or fake

Danh từ

Opposite of the quality of being inexpressive

Từ đồng nghĩa của artificiality

artificiality Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock