Từ trái nghĩa của arteries

Alternative for arteries

arteries

Từ đồng nghĩa: aqueduct, blood vessel, channel, pipe,

Từ trái nghĩa: vein,

Từ đồng nghĩa của arteries

arteries Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock