Trái nghĩa của arabesque

Alternative for arabesque

arabesque /,ærə'besk/
  • tính từ
    • A-rập
    • kỳ lạ, kỳ dị
    • danh từ
      • kiểu trang trí đường lượn
      • tư thế lượn (vũ ba-lê)

    Danh từ

    Opposite of the process or art of decorating something

    Tính từ

    Opposite of of or denoting a style of French Gothic architecture marked by wavy flame-like tracery and ornate decoration

    Đồng nghĩa của arabesque

    arabesque Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock