Từ trái nghĩa của aphoristic

Alternative for aphoristic

aphoristic /,æfɔ'rismik/ (aphoristic) /,æfə'ristik/
  • tính từ
    • (thuộc) cách ngôn; có tính chất cách ngôn

Từ đồng nghĩa của aphoristic

aphoristic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock