Từ trái nghĩa của amygdaloids

Alternative for amygdaloids

amygdaloid /ə'migdəlɔid/
  • tính từ
    • tựa hạt hạnh
    • danh từ đá hạnh, amiđaloit
    • danh từ
      • đá hạnh, amiđaloit

    Từ đồng nghĩa của amygdaloids

    amygdaloids Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock