Từ trái nghĩa của ambuscading

Alternative for ambuscading

ambuscade /,æmbəs'keid/
  • động từ
    • phục kích, mai phục

Động từ

Opposite of present participle for to be hiding, waiting to ambush or attack someone

Từ đồng nghĩa của ambuscading

ambuscading Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock