Trái nghĩa của alembic

Alternative for alembic

alembic /ə'lembik/
  • danh từ
    • nồi chưng, nồi cất ((cũng) limbec)
      • throught the elembic of fancy: qua cái lăng kính của trí tưởng tượng

Đồng nghĩa của alembic

alembic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock