Trái nghĩa của advertisers

Alternative for advertisers

advertiser /'ædvətaizə/
  • danh từ
    • người báo cho biết trước
    • người quảng cáo; báo đăng quảng cáo; tờ quảng cáo

Đồng nghĩa của advertisers

advertisers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock