Trái nghĩa của adenoids

Alternative for adenoids

adenoids /'ædinɔidz/
  • danh từ số nhiều
    • (y học) bệnh sùi vòm họng, bệnh V.A.

Đồng nghĩa của adenoids

adenoids Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock