Từ trái nghĩa của acrophobia

Alternative for acrophobia

acrophobia /,ækrə'foubjə/
  • danh từ
    • (y học) chứng sợ nơi cao

Danh từ

Opposite of fear of heights

Từ đồng nghĩa của acrophobia

acrophobia Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock