Từ trái nghĩa của achromatize

Alternative for achromatize

achromatize /ə'kroumətaiz/
  • ngoại động từ
    • (vật lý) làm tiêu sắc
    • làm thành không màu, làm thành không sắc

Từ đồng nghĩa của achromatize

achromatize Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock