Từ trái nghĩa của accurst

Alternative for accurst

accurst /ə'kə:sid/ (accurst) /ə'kə:st/
  • tính từ
    • đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
    • xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
    • phiền toái, khó chịu

Tính từ

Opposite of deserving of condemnation or execration

Tính từ

Opposite of ill-tempered, nasty, obstinate

Tính từ

(angelic) Opposite of deserving of condemnation or execration

Tính từ

(holy) Opposite of deserving of condemnation or execration

Từ đồng nghĩa của accurst

accurst Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock