Từ trái nghĩa của accouterments

Alternative for accouterments

accouterment
  • danh từ
    • (Mỹ) trang bị y phục
    • đồ quân dụng (của người lính)

Từ đồng nghĩa của accouterments

accouterments Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock