Trái nghĩa của accelerative

Alternative for accelerative

accelerative /æk'selərətiv/
  • tính từ
    • làm nhanh thên, làm mau thêm

Tính từ

Opposite of onward so as to move ahead or to make progress

Đồng nghĩa của accelerative

accelerative Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock