Từ trái nghĩa của abhor

Alternative for abhor

abhors, abhorred, abhorring

Từ đồng nghĩa: despise, detest, dislike, hate, loathe,

Từ trái nghĩa: depart,

Từ đồng nghĩa của abhor

abhor Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock