Trái nghĩa của W.C.

Alternative for W.C.

w.c. /'dʌblju:'si/
  • danh từ
    • (viết tắt) của water-closet

Đồng nghĩa của W.C.

W.C. Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock