Từ trái nghĩa của Italic

Alternative for Italic

italic /i'tælik/
  • danh từ
    • (ngành in), ((thường) số nhiều) chữ ngả

Tính từ

Opposite of having letters that slant or lean to the right

Từ đồng nghĩa của Italic

Italic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock