Trái nghĩa của IRA

Alternative for IRA

ira
  • (viết tắt)
    • Quân đội Cộng hoà Ailen, Quân đội Cộng hoà Ai Nhự Lan (Irish Republic Army)

Danh từ

Opposite of capital

Đồng nghĩa của IRA

IRA Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock