Từ trái nghĩa của Afro

Alternative for Afro

afro
  • tính từ
    • (nói về kiểu tóc) quăn và dài như tóc dân da đen

Từ đồng nghĩa của Afro

Afro Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock